manna ash
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây tần bì manna: "manna ash" là một loại cây tần bì (chi Fraxinus) có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, đặc trưng bởi hoa trắng thơm mọc thành chùy dày đặc và có khả năng sản xuất ra chất manna (một loại nhựa ngọt dùng trong y học hoặc làm thực phẩm). Tên khoa học của nó là Fraxinus ornus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The manna ash tree is known for its fragrant white flowers that bloom in late spring. (Cây tần bì manna được biết đến với những bông hoa trắng thơm nở vào cuối mùa xuân.)
- In traditional medicine, manna from the manna ash was used as a mild laxative. (Trong y học cổ truyền, manna từ cây tần bì manna được dùng làm thuốc nhuận tràng nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to tap a manna ash": khai thác nhựa manna từ cây tần bì manna.
- Farmers in southern Italy traditionally tap manna ash trees to collect the sweet resin. (Nông dân ở miền nam Ý theo truyền thống khai thác cây tần bì manna để thu thập nhựa ngọt.)
"manna ash grove": khu rừng trồng cây tần bì manna.
- The manna ash grove on the hillside provides both shade and a source of natural sweetener. (Khu rừng tần bì manna trên sườn đồi vừa cung cấp bóng mát vừa là nguồn chất ngọt tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Manna (n): nhựa ngọt lấy từ cây tần bì manna hoặc một số loài cây khác; cũng dùng để chỉ thức ăn thần kỳ trong Kinh Thánh.
- The manna from the manna ash was harvested in the summer. (Manna từ cây tần bì manna được thu hoạch vào mùa hè.)
Flowering ash (n): tên gọi khác của cây tần bì manna, nhấn mạnh vào đặc điểm hoa nở đẹp.
Từ đồng nghĩa
- Fraxinus ornus: tên khoa học của cây tần bì manna.
- Ornamental ash: cây tần bì cảnh (do hoa đẹp, thường được trồng làm cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "manna ash", nhưng có thể dùng các động từ như:
- Grow manna ash: trồng cây tần bì manna.
- They decided to grow manna ash in their garden for its ornamental value. (Họ quyết định trồng cây tần bì manna trong vườn vì giá trị trang trí của nó.)
Thành ngữ liên quan
- "manna from heaven": (thành ngữ) chỉ một điều tốt đẹp bất ngờ xảy đến, dựa trên câu chuyện Kinh Thánh về manna.
- The unexpected donation was like manna from heaven for the struggling school. (Khoản quyên góp bất ngờ như manna từ thiên đường đối với ngôi trường đang gặp khó khăn.)